lie with
/ˈlaɪ/Động từ
- (chuyển tiếp, Mỹ) Là trách nhiệm hoặc nghĩa vụ của (ai đó).(transitive, US) To be the responsibility or duty of (someone).That task lies with you.Nhiệm vụ đó nằm ở bạn.
- (nghĩa bóng, cổ xưa) Quan hệ tình dục với ai đó.(euphemistic, archaic) To have sex with someone.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lie with” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish