lie with

/ˈlaɪ/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, Mỹ) Là trách nhiệm hoặc nghĩa vụ của (ai đó).
    (transitive, US) To be the responsibility or duty of (someone).
    That task lies with you.
    Nhiệm vụ đó nằm ở bạn.
    Từ đồng nghĩa:knowlie bysleep with
  2. (nghĩa bóng, cổ xưa) Quan hệ tình dục với ai đó.
    (euphemistic, archaic) To have sex with someone.
    Từ đồng nghĩa:knowlie bysleep with
🎬 Nghe “lie with” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish